ouachita river

ouachita river

The Ouachita River flows gently through a forested valley.

Định nghĩa

Danh từ riêng: Sông Ouachita (phát âm: /ˈwɒʃɪtɔː/) một con sông bắt nguồn từ phía tây bang Arkansas (Hoa Kỳ), chảy theo hướng đông nam vào phía đông bang Louisiana, nơi trở thành một nhánh của sông Red.

dụ sử dụng
  • (Sông Ouachita nổi tiếng với vẻ đẹp thiên nhiên các hoạt động giải trí.)
  • (Nhiều người thích câu chèo thuyền kayak dọc theo sông Ouachita.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Ouachita River basin": lưu vực sông Ouachita, chỉ khu vực địa xung quanh con sông.
    • The Ouachita River basin supports a diverse ecosystem. (Lưu vực sông Ouachita hỗ trợ một hệ sinh thái đa dạng.)
Biến thể từ gần giống
  • Ouachita (danh từ): cũng có thể chỉ dãy núi Ouachita (Ouachita Mountains) ở Arkansas Oklahoma.
    • The Ouachita Mountains are older than the Rockies. (Dãy núi Ouachita già hơn dãy núi Rocky.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp. Đây một địa danh cụ thể, không thể thay thế bằng từ khác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs. "Ouachita River" một danh từ riêng, không xuất hiện trong các cụm động từ.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ. Tên sông này không được sử dụng trong các thành ngữ tiếng Anh phổ biến.